atomic number 88

atomic number 88

A scientist carefully handles a sample of atomic number 88 in a secure laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Nguyên tố phóng xạ mạnh: "atomic number 88" số hiệu nguyên tử của nguyên tố radi (radium), một kim loại kiềm thổ tính phóng xạ rất mạnh, tồn tại với lượng cực nhỏ trong quặng urani. phát ra ánh sáng xanh lục trong bóng tối do hiện tượng phát quang phóng xạ.

dụ sử dụng
  • (Marie Curie đã phát hiện ra nguyên tố số hiệu nguyên tử 88, radi, vào năm 1898.)
  • (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 88 tính phóng xạ cao từng được dùng trong sơn phát sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atomic number 88" thường được dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc vật hạt nhân để chỉ chính xác nguyên tố radi, tránh nhầm lẫn với các đồng vị khác.
  • Trong y học, radi (nguyên tố số 88) từng được dùng trong xạ trị ung thư, nhưng ngày nay đã được thay thế bởi các chất an toàn hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Radium (n): tên gọi thông thường của nguyên tố số 88.
    • Radium is a silvery-white metal. (Radi một kim loại màu trắng bạc.)
  • Radioactive (adj): tính phóng xạ.
    • All isotopes of atomic number 88 are radioactive. (Tất cả đồng vị của nguyên tố số 88 đều tính phóng xạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Radium: tên gọi tiếng Anh phổ biến của nguyên tố số 88.
  • Nguyên tố 88: cách gọi tắt trong bảng tuần hoàn.
Các cụm từ liên quan
  • Atomic number 88 decay: sự phân của nguyên tố số 88.
    • The decay of atomic number 88 releases alpha particles. (Sự phân của nguyên tố số 88 giải phóng các hạt alpha.)
  • Discovery of atomic number 88: sự phát hiện ra nguyên tố số 88.
    • The discovery of atomic number 88 was a milestone in nuclear physics. (Sự phát hiện ra nguyên tố số 88 một cột mốc trong vật hạt nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • "To glow like atomic number 88": (không phổ biến) có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ thứ đó phát sáng mạnh mẽ, ám chỉ tính phát quang của radi.
    • Her smile glowed like atomic number 88 in the darkness. (Nụ cười của ấy phát sáng như nguyên tố số 88 trong bóng tối.)